喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢩪
U+22A6A
5 劃
喃
部:
手
tríu
trìu
切
意義
tríu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thương yêu quấn quít: Tríu mến
Etymology: Hv thủ liễu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tríu xuống; tríu mến
trìu
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
trìu mến
組合詞
1
𢩪𢗔
trìu mến