喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢥷
U+22977
24 劃
喃
部:
心
nghỉ
ngơi
切
意義
nghỉ
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nghỉ mát
ngơi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ngừng nghỉ: Không lúc nào ngơi; Nghỉ ngơi; Suốt ngày không ngơi chân ngơi tay
Etymology: (Hv nghi)(nghi; tức nghi)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nghỉ ngơi