喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢟘
U+227D8
13 劃
喃
部:
心
類: F2
chắc
切
意義
chắc
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
聀
:chắc
Etymology: F2: tâm 忄⿰職 → 聀 chức
Từ điển Viện Hán Nôm (Nôm)
chắc chắn
範例
chắc
(2)
伵
畨
尼
空
𢟘
特
䏧
辰
刧
恪
拱
𱠇
𥙩
𫆧
Tớ phen này không chắc được da, thì kiếp khác cũng moi lấy ruột.
Source: tdcndg | Nhị độ mai trò (đệ nhất hồi)., 17a
事
𠁀
空
𢧚
𢟘
過
化
聶
Sự đời không nên chắc quá hoá lép.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 36b