喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢟓
U+227D3
13 劃
喃
部:
心
tẻ
切
意義
tẻ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Không vui: Buồn tẻ
2.
Tình cảm lạt lẽo: Tẻ lạnh; Tẻ nhạt
Etymology: thỉ; tâm tỉ; tâm tể
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
buồn tẻ, tẻ ngắt