喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢟑
U+227D1
13 劃
喃
部:
心
hên
切
意義
hên
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
May mắn: Hên xui
Etymology: (Hv hiên) (tâm hiên; hưng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gặp hên