喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢝛
U+2275B
12 劃
喃
部:
心
khít
切
意義
khít
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tình cảm bền chặt: Khăng khít; Khắn khít
Etymology: Hv tâm khế
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khắn khít, khăng khít
組合詞
1
𢝛犒
khít khao