喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢝚
U+2275A
12 劃
喃
部:
心
rẩy
切
意義
rẩy
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Từ đệm sau Run* : Run rẩy
Etymology: thủ dĩ; tâm tẩy
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
run rẩy
組合詞
2
𢝚渃
rẩy nước
•
憞𢝚
run rẩy