喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢛍
U+226CD
11 劃
喃
chê
切
意義
chê
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
支
:chê
Etymology: F2: tâm忄⿰知 tri
範例
chê
香
𡗶
月
𢛍
花
西
施
𠅎
𲌯
姮
娥
帙
命
Hương trời chán nguyệt chê hoa. Tây Thi mất vía, Hằng Nga giật mình.
Source: tdcndg | Cung oán ngâm, 1b