喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢗷
U+225F7
7 劃
喃
部:
心
thoải
切
意義
thoải
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thoả mãn dễ chịu: Nghỉ ngơi thoải mái
Etymology: Hv tâm thuỷ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
thoải mái, thoai thoải
組合詞
2
𢗷㜥
thoải mái
•
𢗷𢗷
thoai thoải