喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢌎
U+2230E
22 劃
喃
部:
广
nghẹt
nghịt
切
意義
nghẹt
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nghẹt thở
nghịt
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
nghịt mũi
組合詞
1
𢌎咀
nghẹt thở