喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𢆠
U+221A0
13 劃
喃
部:
干
類: F1
lài
切
意義
lài
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Lài lài: mặt bằng xuôi nghiêng, chếch dần xuống.
Etymology: F1: lai 來⿰平 bình
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cái bãi lài lài
範例
lài
(1)
汀
羅
准
𡓁
𢆠
𢆠
頰
滝
“Đinh” là chốn bãi lài lài giáp sông.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, II, 8a
組合詞
1
𢆠𢆠
lài lài