喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡮭
U+21BAD
15 劃
喃
部:
小
類: F2
nhọn
vụn
切
意義
nhọn
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mũi nhọn
vụn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nhiều vật bé nhỏ, hoặc vật bị vỡ nát ra từng mẩu nhỏ.
Etymology: F2: tốn 巽⿰小 tiểu
範例
vụn
(1)
𥒥
𡮭
𥒥
𥕄
𡍢
𣁔
𡍢
𢌌
Đá vụn. Đá mài. Gò lớn. Gò rộng.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, II, 4b