喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡮛
U+21B9B
13 劃
喃
部:
小
類: F2
nít
切
意義
nít
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Con nít: trẻ con, trẻ nhỏ.
Etymology: F2: tiểu 小⿱涅 niết
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con nít
範例
nít
疳
病
昆
𡮛
“Cam”: bệnh con nít.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 21a