喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡦮
U+219AE
21 劃
喃
部:
子
nhắng
切
意義
nhắng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Làm điệu quan trọng: Bắng nhắng
Etymology: (khẩu nhưng)(tử đắng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bắng nhắng, lắng nhắng