喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡠄
U+21804
13 劃
喃
部:
女
u
切
意義
u
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
u (mẹ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mẹ: Tía u (bố mẹ: tiếng nhiều địa phương)
Etymology: Hv nữ ô
組合詞
2
偨𡠄
thầy u
•
偨𡠄
thầy u thày