喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡚄
U+21684
15 劃
喃
部:
大
類: F2
kếch
切
意義
kếch
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giàu sụ.
Etymology: F2: đại 大⿱㦸 kích
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
kếch xù, to kếch
範例
kếch
(1)
埃
保
翁
膠
膠
㐌
𠇍
姑
𡛔
𡚄
唋
廊
儒
Ai bảo ông keo, keo đã mấy. Đem cô gái kếch nhử (dử) làng nho.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 3b
組合詞
2
𡚄𣭃
kếch xù
•
𫰅𡚄
to kếch