喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡔿
U+2153F
16 劃
喃
部:
士
trấu
切
意義
trấu
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vỏ hạt lúa đã tách ra: Trấu dùng để đốt bếp
Etymology: (Hv hoà tấu)(trúc tấu; xác tấu)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
trấu (vỏ lúa)