喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡓠
U+214E0
19 劃
喃
部:
土
thó
切
意義
thó
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đất sét: Nặn đất thó nung gạch
Etymology: Hv thổ thác
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đất thó
組合詞
2
𡮈𡓠
nhỏ thó
•
𡐙𡓠
đất thó