喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡓈
U+214C8
18 劃
喃
部:
土
ghề
切
意義
ghề
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Không nhẵn: Gồ ghề
Etymology: (Hv thạch kê)(thổ kê)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gồ ghề