喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡓆
U+214C6
18 劃
喃
部:
竹
xệp
切
意義
xệp
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sát xuống chỗ thấp: Ngồi xệp xuống đất
Etymology: (Hv lạp) (lạp toa; sơn lạp)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ngồi xệp xuống