喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡓄
U+214C4
16 劃
喃
部:
土
類: F2
vùng
切
意義
vùng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
漨
:vùng
Etymology: F2: thổ 土⿰蓬 bồng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vùng đất
範例
vùng
(2)
鞋
文
吝
𨀈
𨤵
撑
没
𡓄
如
体
𣘃
琼
梗
瑤
Hài văn lần bước dặm xanh. Một vùng như thể cây quỳnh cành dao.
Source: tdcndg | Đoạn trường tân thanh, 3b
𡓄
𡗶
𱏫
少
𠊚
清
貴
宮
月
𫳵
容
𠀲
局
勤
Vùng trời đâu thiếu người thanh quý. Cung nguyệt sao dong đứa cục cằn.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 3b