意義
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nơi lập ra để thờ cúng thánh thần.
Etymology: F2: thổ 土⿰殿 điện
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đền đài, đền rồng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vốn liếng, lề lối cơ bản của một truyền thống, một sự nghiệp.
Etymology: F2: thổ 土⿰殿 điện
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: thổ 土⿰殿 điện
Etymology: F2: thổ 土⿰殿 điện