喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡍋
U+2134B
11 劃
喃
部:
土
類: F2
vun
切
意義
vun
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vun xới
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
抆
:vun
Etymology: F2: thổ 土⿰奔 bôn
範例
vun
(1)
瀉
𢚸
清
味
耨
渃
𡍋
坦
隘
𪽏
夢
葸
Tẩy lòng thanh, mùi núc nác. Vun đất ải, luống mồng tơi.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 7a