喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡄯
U+2112F
20 劃
喃
部:
口
thủng
ực
切
意義
thủng
(2)
Bảng Tra Chữ Nôm
thủng thỉnh
Nôm Foundation
(tiếng Quảng) nấc cục
ực
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nuốt ừng ực
組合詞
1
𭉫應𡄯
tu ừng ực