喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡃗
U+210D7
17 劃
喃
部:
口
類: F2
mua
切
意義
mua
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
摸
:mua
Etymology: F2: khẩu 口⿰模 mô
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mua bán
範例
mua
(1)
𠁀
埃
𢀭
𨖅
𠀧
春
𣍊
𠦳
鐄
坤
𡃗
Trong đời ai chẳng giàu sang. Ba xuân trọn hết ngàn vàng khôn mua.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 40a