喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡃕
U+210D5
18 劃
喃
部:
口
gùng
切
意義
gùng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hỏi kĩ: Gạn gùng
Etymology: (khẩu cùng)(thủ sùng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gạn gùng
組合詞
1
𢭬𡃕
gạn gùng