喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡃏
U+210CF
14 劃
喃
部:
口
doạ
切
意義
doạ
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
doạ dẫm, doạ nạt
Nôm Foundation
(giọng địa phương) rủ xuống, treo xuống