喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡁝
U+2105D
16 劃
喃
部:
口
hắng
切
意義
hắng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ho nhẹ: Tằng hắng
Etymology: (Hv hưởng) (Hv khẩu hứng)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đằng hắng, hắng giọng