喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𡀨
U+21028
15 劃
喃
部:
口
類: F2
bõ
切
意義
bõ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
補
:bõ
Etymology: F2: khẩu 口⿰補 bổ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bõ công
範例
bõ
(1)
耒
固
仕
鄭
边
𢚸
道
吒
𱞋
报
𡀨
功
生
前
Rồi có sĩ chạnh bên lòng. Đạo cha lo báo bõ công sinh tiền.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 84a
組合詞
1
拯𡀨
chẳng bõ