喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠿰
U+20FF0
15 劃
喃
部:
口
sứt
切
意義
sứt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thiếu một mảnh nhỏ: Sứt môi; Sứt răng
Etymology: (thất; sất)(khẩu sức)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sứt mẻ
組合詞
1
𠿰𠝫
sứt mẻ