意義
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
đòi
Từ điển Trần Văn Kiệm (Nôm)
giận dỗi, hờn dỗi
Từ điển Trần Văn Kiệm (Nôm)
giận giỗi
Từ điển Trần Văn Kiệm (Nôm)
ăn xổi
Từ điển Viện Hán Nôm (Nôm)
đòi hỏi
組合詞5
đòi hỏi•học đòi•đòi nợ•trát đòi•được voi đòi tiên
Không có kết nối internet.
No internet connection.