喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠻿
U+20EFF
14 劃
喃
類: F2
sẵn
切
意義
sẵn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
産
:sẵn
Etymology: F2: khẩu 口⿰産 sản
範例
sẵn
趿
些
病
意
乙
苓
泊
錢
𥪝
𠻿
仃
包
𡆁
Gặp ta bệnh ấy ắt lành. Bạc tiền trong đãy sẵn dành bao nhiêu.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 18a
組合詞
2
𠻿便
sẵn tiện
•
𠻿牀
sẵn sàng