喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠺨
U+20EA8
13 劃
喃
部:
口
rỉ
切
意義
rỉ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói khẽ: Rỉ tai
Etymology: (Hv khẩu dĩ)(khẩu xỉ; khẩu xỉ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rỉ tai, rỉ rả