喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠶠
U+20DA0
11 劃
喃
部:
口
trẹ
切
意義
trẹ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Phát âm ngọng: Tiếng Anh trọ trẹ
Etymology: Hv khẩu trị; trệ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
trọ trẹ
組合詞
1
住𠶠
trọ trẹ