喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠶚
U+20D9A
11 劃
喃
部:
口
類: F2
ạ
ả
切
意義
ạ
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vâng ạ
ả
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tiếng đưa đẩy ngân nga.
Etymology: F2: khẩu 口⿰妸 ả
範例
ả
(1)
柴
訥
麻
讀
经
坤
𦤾
句
讀
吨
喂
𠶚
𱕧
啊
Thầy dốt mà đọc kinh khôn. Đến câu đọc dồn “ối ả ì a”.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 14a