喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠵯
U+20D6F
11 劃
喃
部:
口
quát
切
意義
quát
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quát mắng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
La to: Quát tháo; Quát mắng
Etymology: (Hv khẩu quát)(khẩu ½ quát; quật)
Nôm Foundation
(tiếng lóng) từ tượng thanh