喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠴚
U+20D1A
10 劃
喃
部:
口
toác
toạ
切
意義
toác
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mở lớn và trống trải: Cửa rả toác hoác; Toác mồm cãi lại
Etymology: Hv khẩu tác
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
toác hoác, toác ra
toạ
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xem toác
𠴚 (toác, toạ) | Nôm Na Việt