喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠴉
U+20D09
9 劃
喃
部:
口
ngoẻn
切
意義
ngoẻn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nói dối không ngượng: Ngoen ngoẻn cái mồm
Etymology: khẩu nguyễn
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
ngoẻn miệng cười