喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠱶
U+20C76
9 劃
喃
部:
口
vổ
切
意義
vổ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chẩu ra ngoài: Răng vổ
Etymology: Hv khẩu vũ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rãng vổ