喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠰈
U+20C08
8 劃
喃
部:
口
oang
oàng
切
意義
oang
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
kêu oang
oàng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
oàng oàng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tượng thanh: Súng nổ oàng oàng
2.
Còn đọc là Oang*
Etymology: (khẩu quang)(oanh; khẩu ang)(hoằng)