喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠭯
U+20B6F
13 劃
喃
部:
又
tra
切
意義
tra
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tra (xoè ngón tay)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rón bằng ngón tay
2.
Xoè các ngón tay
3.
Xỏ: Tra kiếm vào vỏ; Tra chân vào cùm
4.
Bắt đầu: Tra tay (hạ thủ)
5.
Thêm những lượng nhỏ: Tra mắm muối
𠭯 (tra) | Nôm Na Việt