意義
bịt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Làm tắc nghẽn: Bịt tai; Bịt mũi; Bịt mắt bắt dê (lối trẻ con chơi)
2.
Phủ kín: Bịt mặt
Etymology: (Hv biệt) (cân biệt; bao biệt)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Phủ kín và thắt chặt.
Etymology: F1: bao 包⿺别 biệt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
bịt mặt