喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠢬
U+208AC
14 劃
喃
部:
力
lử
切
意義
lử
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mệt mỏi: Nhọc lử
Etymology: vô lực; lư lực
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mệt lử, lử đử