喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠡛
U+2085B
8 劃
喃
部:
力
nhằn
切
意義
nhằn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vất vả cực khổ: Nhọc nhằn
Etymology: (Hv nạch nhân)(nhân lực)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhọc nhằn
組合詞
2
𣝀𠡛
cằn nhằn
•
𤹘𠡛
nhọc nhằn