意義
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
nhui vào
Bảng Tra Chữ Nôm
bùi nhùi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chúi xuống thấp: Máy bay nhúi xuống sát ngọn cây
Etymology: Hv lỗi nhập
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhúi đầu vào
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhủi cá
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chui vào: Nhủi vào lỗ
Etymology: lỗi nhập
組合詞3
nhủi cá•nhủi vào•chúi nhủi