喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠏳
U+203F3
15 劃
喃
部:
人
類: F1
giống
切
意義
giống
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Tuồng như, tựa như, không khác biệt.
Etymology: F1: trọng 重⿰似 tự
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
giống nhau
範例
giống
(1)
𥒥
𠏳
紇
珠
Đá giống hạt châu.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, VIII, 17a