喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠆍
U+2018D
16 劃
喃
部:
亠
類: F2
sởn
切
意義
sởn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dựng lên, nổi gai da (vì rét).
Etymology: F2: nhục ⺼⿰癲 → 亠⿱真 điên
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
sởn tóc gáy
範例
sởn
𠆍
䏧
麻
烈
Sởn da mà rét.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 24a