喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠄀
U+20100
11 劃
喃
部:
乚
vú
切
意義
vú
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cơ quan tiết ra sữa
2.
Tên trái cây có nước trấp giống sữa: Vú sữa
Etymology: (Hv bố; nhũ) (nhũ vu; nhục nhũ)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vú mẹ