喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠀪
U+2002A
7 劃
喃
部:
八
khà
切
意義
khà
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khề khà
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nói cười khi uống rượu: Khề khà; Cười khà
2.
Xem Khề*
Etymology: (Hv khẩu khả) (kì thiếu nét)