喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𠀖
U+20016
6 劃
喃
部:
八
khạng
切
意義
khạng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giệnh giạng hai chân khuỳnh ra: Khệnh khạng; Khạng nạng
Etymology: (túc cang) (cộng thiếu nét)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
khệnh khạng